베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhắm trúng đích" (1)
nhắm trúng đích
영어
형용사Targeted
Liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu.
Targeted therapy is being researched.
관련 단어 "nhắm trúng đích" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nhắm trúng đích" (1)
Liệu pháp nhắm trúng đích đang được nghiên cứu.
Targeted therapy is being researched.
